thời kế

thời kế

Thầy giáo dùng thời kế để đo thời gian chạy của học sinh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ đo thời gian chính xác: "thời kế" một thiết bị được thiết kế để đo lường thời gian một cách chính xác, thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, thể thao, hoặc công nghiệp. Từ này đồng nghĩa với "đồng hồ bấm giờ" hoặc "chronomètre" trong tiếng Pháp.
    • Cách dùng cổ hoặc chuyên ngành: "thời kế" ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn bản kỹ thuật hoặc lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà khoa học sử dụng thời kế để đo thời gian phản ứng của chất hóa học. (Nhà khoa học dùng đồng hồ bấm giờ để đo thời gian phản ứng hóa học.)
    • Trong các cuộc thi đấu thể thao, thời kế công cụ không thể thiếu để xác định kết quả. (Trong thể thao, đồng hồ bấm giờ công cụ cần thiết để xác định kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thời kế học": loại thời kế hoạt động dựa trên chế bánh răng lò xo, thường độ chính xác cao trong điều kiện thích hợp.

    • Thời kế học vẫn được ưa chuộng trong một số ngành nghiên cứu độ bền của . (Loại đồng hồ vẫn được ưa chuộng trong nghiên cứu độ bền.)
  • "thời kế điện tử": loại thời kế sử dụng vi mạch pin, phổ biến hơn trong thời hiện đại.

    • Thời kế điện tử cho phép đo thời gian chính xác đến phần nghìn giây. (Đồng hồ điện tử đo thời gian chính xác đến mili giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồng hồ bấm giờ (danh từ): dụng cụ đo thời gian chính xác, thường dùng trong thể thao hoặc thí nghiệm từ thông dụng hơn thay thế cho "thời kế".

    • Anh ấy dùng đồng hồ bấm giờ để tính thời gian chạy bộ. (Anh ấy dùng đồng hồ bấm giờ để tính thời gian chạy.)
  • Chronomètre (danh từ mượn tiếng Pháp): thuật ngữ chuyên ngành chỉ đồng hồ đo thời gian chính xác cao.

    • Chiếc chronomètre này được hiệu chuẩn trong phòng thí nghiệm. (Chiếc đồng hồ chronomètre này được hiệu chuẩn trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồng hồ đo thời gian: thiết bị dùng để đo lường thời gian, bao gồm cả "thời kế".
  • Máy bấm giờ: thiết bị điện tử hoặc học để bấm giờ chính xác.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thời kế", từ này mang tính kỹ thuật ít được dùng trong văn nói.